Từ điển Việt Anh online

bi quan tiếng Anh là gì?

bi quan nghĩa tiếng Anh


[bi quan]
 pessimistic
 Thái độ bi quan
 A pessimistic attitude
 Nhìn đời bằng cặp mắt bi quan
 To have a pessimistic view of life; to view life with a pessimistic eye; to take a gloomy view of things; to look on the dark side of things
 Tình hình rất bi quan
 The situation was pessimistic, the situation was critical
 Người bi quan
 Pessimist

pessimistic


US UK

[,pesi'mistik]
tính từ
 bi quan, yếm thế
 a pessimistic view of the world
 một cái nhìn bi quan về thế giới