Từ điển Việt Anh online

biên độ tiếng Anh là gì?

biên độ nghĩa tiếng Anh


[biên độ]
 amplitude
 Biên độ sóng âm
 Amplitude of a sound wave

amplitude


US UK

['æmplitju:d]
danh từ
 độ rộng, độ lớn
 (vật lý) biên độ
 amplitude of oscillation
 biên độ dao động
 sự đầy đủ, sự dồi dào, sự phong phú; sự dư dật
 tầm hoạt động, tầm rộng lớn (của hiểu biết, tư tưởng...)