Từ điển Việt Anh online

biên chế tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[biên chế]
 personnel; staff; workforce
 Đưa vào biên chế
 To make somebody a regular member of the personnel
 Giảm / tăng biên chế công ty
 To increase/reduce a company's workforce
 Ông ấy có trong biên chế công ty anh hay không?
 Is he a regular member of your company?; Is he on the payroll of your company?