Từ điển Việt Anh online

biên nhận tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[biên nhận]
 to receipt
 Biên nhận một món tiền
 To receipt a sum of money
 Thủ kho biên nhận hàng
 The storekeeper receipted the goods
 xem giấy biên nhận