Từ điển Việt Anh online

biên niên sử tiếng Anh là gì?

biên niên sử nghĩa tiếng Anh


[biên niên]
 annals; chronicles
 Nhà biên niên sử
 Annalist; chronicler

annals


US UK

['ænlz]
danh từ số nhiều
 (sử học) lịch sử các sự kiện theo từng năm tháng, các ghi chép lịch sử; biên niên sử