Từ điển Việt Anh online

biên soạn tiếng Anh là gì?

biên soạn nghĩa tiếng Anh


[biên soạn]
 to compile
 Biên soạn từ điển bách khoa
 To compile an encyclopedia
 Nhóm biên soạn từ điển Việt-Anh
 Team responsible for compiling the Vietnamese-English dictionary
 Quý vị biên soạn từ điển? - Không chỉ có vậy, chúng tôi còn dịch thuật nữa
 You compile dictionaries, don't you? - Not just that, we do translations as well

compile


US UK

[kəm'pail]
ngoại động từ
 biên soạn, sưu tập tài liệu
 (tin học) biên dịch