Từ điển Việt Anh online

biến cố tiếng Anh là gì?

biến cố nghĩa tiếng Anh


[biến cố]
 upheaval; happening; event
 Một biến cố lịch sử
 A historical event
 Khủng hoảng kinh tế đã gây nên những biến cố rất lớn trong hệ thống tư bản chủ nghĩa
 The economic crisis brought about many tremendous upheavals in the capitalist system

upheaval


US UK

[ʌp'hi:vl]
danh từ
 sự dịch chuyển, sự chuyển vị
 sự xê dịch, chuyển biến, bước ngoặt về chính sách
 sự nổi lên, sự dấy lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
 sự thay đổi đột ngột, sự biến động đột ngột, sự chấn động; cuộc biến động
 a political upheaval
 một cuộc chính biến