Từ điển Việt Anh online

biến cố tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[biến cố]
 upheaval; happening; event
 Một biến cố lịch sử
 A historical event
 Khủng hoảng kinh tế đã gây nên những biến cố rất lớn trong hệ thống tư bản chủ nghĩa
 The economic crisis brought about many tremendous upheavals in the capitalist system