Từ điển Việt Anh online

biếng tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[biếng]
tính từ.
 disinclined, losing interest in
 biếng chơi
 to lose interest in play.
 biếng ăn
 to lose one's appetite
 lazy, indolent
 làm biếng
 be lazy idle