Từ điển Việt Anh online

biết thừa tiếng Anh là gì?

biết thừa nghĩa tiếng Anh


[biết thừa]
 Know quite well, know only too well.
 Tôi thừa biết ý đồ của nó
 I know only too well what he wants to do.

Know quite well, know only too well.


US UK