Từ điển Việt Anh online

biếu xén tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[biếu xén]
 to give, to present, make gifts
 tìm cách biếu xén bọn quan thầy
 to try to make presents and gifts to one's protectors, to try to curry one's protectors' favour with presents