Từ điển Việt Anh online

biểu quyết tiếng Anh là gì?

biểu quyết nghĩa tiếng Anh


[biểu quyết]
 to vote on something
 Đưa một dự luật ra biểu quyết
 To vote on a bill; to put a bill to the vote
 Đưa một dự luật ra biểu quyết bằng phiếu kín
 To put a bill to a ballot
 Biểu quyết về vấn đề giải trừ vũ khí hạt nhân
 To vote on nuclear disarmament
 Đảng viên dự bị không có quyền biểu quyết
 Candidate members of the Party have no voting right
 Giơ tay biểu quyết
 To vote by show of hands

vote on something


US UK