Từ điển Việt Anh online

biểu thức tiếng Anh là gì?

biểu thức nghĩa tiếng Anh


[biểu thức]
 expression
 Biểu thức quan hệ: Biểu thức dùng toán tử quan hệ (" Nhỏ hơn " hoặc " Lớn hơn ") so sánh hai hoặc nhiều biểu thức
 Relational expression: An expression that uses a relational operator ("Less than" or "Greater than") to compare two or more expressions

expression


US UK

[iks'pre∫n]
danh từ
 sự vắt, sự ép, sự bóp
 sự biểu lộ (tình cảm...), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật)..; sự diễn đạt (ý nghĩ...)
 to read with expression
 đọc diễn cảm
 to give expression to one's feelings
 biểu lộ tình cảm
 nét, vẻ (mặt...); giọng (nói...)
 thành ngữ, từ ngữ
 (toán học) biểu thức
 (y học) sự ấn (cho thai ra)