Từ điển Việt Anh online

biệt động tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[biệt động]
tính từ (nói về lực lượng (quân sự))
 Assigned with special task
 quân biệt động
 special task force troops
 lính biệt động
 a special task force member