Từ điển Việt Anh online

binh tiếng Anh là gì?

binh nghĩa tiếng Anh


[binh]
danh từ.
 soldier, private; army/forces
 binh nhất
 private E 2
 binh nhì
 private E 1
 phục vụ công, nông, binh
 to serve the workers, peasants and soldiers
 binh hùng tướng mạnh
 courageous soldiers, strong generals; a strong army
 toà án binh
 a military tribunal, a court martial
động từ
 như bênh

danh từ.


US UK