Từ điển Việt Anh online

binh đao tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[binh đao]
 fire and sword; pertaining to war, war, warfare, hostilities (cũng binh qua)
 ngẫm từ gây việc binh đao
 he thought that since fire and sword had been started