Từ điển Việt Anh online

binh biến tiếng Anh là gì?

binh biến nghĩa tiếng Anh


[binh biến]
 mutiny; military coup
 Một tiểu đoàn ngụy làm binh biến, trở về với nhân dân
 A quisling battalion mutinied and returned to the people's fold

mutiny


US UK

['mju:tini]
danh từ
 cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
nội động từ
 nổi dậy chống đối, nổi loạn, làm binh biến