Từ điển Việt Anh online

binh biến tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[binh biến]
 mutiny; military coup
 Một tiểu đoàn ngụy làm binh biến, trở về với nhân dân
 A quisling battalion mutinied and returned to the people's fold