Từ điển Việt Anh online

binh khố tiếng Anh là gì?

binh khố nghĩa tiếng Anh


[binh khố]
 (từ cũ, nghĩa cũ) arms depot, military depot.
 armoury; ammunition depot

(từ cũ, nghĩa cũ) arms depot, military depot.


US UK