Từ điển Việt Anh online

binh ngũ tiếng Anh là gì?

binh ngũ nghĩa tiếng Anh


[binh ngũ]
 (từ cũ, nghĩa cũ) diffrent arms (of an army)
 troops; forces

(từ cũ, nghĩa cũ) diffrent arms (of an army)


US UK