Từ điển Việt Anh online

binh tình tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[binh tình]
danh từ
 military situation, army condition, war situation
 situation
 nghe ngóng binh tình
 to watch the situation
 xem binh tình ra sao
 to observe the situation, to see how the land lies