Từ điển Việt Anh online

binh vận tiếng Anh là gì?

binh vận nghĩa tiếng Anh


[binh vận]
 to carry out agitation and propaganda among enemy troops
 kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh chính trị và binh vận
 to combine combat with political struggle and agitation and propaganda among the enemy troops
 military proselyting

carry out agitation and propaganda among enemy troops


US UK