Từ điển Việt Anh online

bo bo tiếng Anh là gì?

bo bo nghĩa tiếng Anh


[bo bo]
 guard jealously
 sorghum; pearl-barley
danh từ
 job's tears
tính từ
 close, griping
 Của mình thì giữ bo bo Của người thì thả cho bò nó ăn
 Close with one's own property, Wasteful with others'
 stick-in-the-mud
 đừng quá bo bo theo những công thức cũ
 don't be a stick-in-the-mud follower of ancient formulas; don't be a stickler for ancient formulas

guard jealously


US UK