Từ điển Việt Anh online

boong tiếng Anh là gì?

boong nghĩa tiếng Anh


[boong]
 deck
 Tất cả lên boong ngay!
 All hands on deck!
 Lên boong hóng gió
 To come/go on deck for fresh air
 Boong trước / sau
 Foredeck/afterdeck

deck


US UK

[dek]
danh từ
 boong tàu, sàn tàu
 on deck
 trên boong
 upper deck
 boong trên
 lower deck
 boong dưới
 tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
 (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài
 to clear the decks for action
 chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
 (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
 on deck
 (thông tục) sẵn sàng hành động
ngoại động từ
 trang hoàng, tô điểm
 to deck oneself out with fine jewels
 tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
 (hàng hải) đóng dàn (tàu)
 (thông tục) hạ đo ván