Từ điển Việt Anh online

buôn tiếng Anh là gì?

buôn nghĩa tiếng Anh


[buôn]
 highland village
 Buôn Mường
 A Muong village
 to trade in...; to deal in....
 Buôn vải
 To trade in cloth
 Người buôn gạo
 Merchant in rice

highland village


US UK