Từ điển Việt Anh online

buông lơi tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[buông lơi]
 falling down; hang loosely
 tóc nàng buông lơi trên vai
 her hair falling to her shoulders
 buông lơi lãnh đạo
 slacken leadership