Từ điển Việt Anh online

buông lỏng tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[buông lỏng]
 relax, let things drift, leave things to themselves; be relaxed; give a free rein (to)
 Buông lỏng kỷ luật
 To relax discipline.