Từ điển Việt Anh online

buông tuồng tiếng Anh là gì?

buông tuồng nghĩa tiếng Anh


[buông tuồng]
tính từ
 self-indulgent, unrestrained, undisciplined; unruly; disorderly; take liberties; let one's hair down
 sống buông tuồng
 to live in a self-indulgent way

tính từ


US UK