Từ điển Việt Anh online

buông xõng tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[buông xõng]
 to drop some sharp words, to drop some words curtly, sharply
 bực mình, buông xõng một câu
 cross, he dropped a curt sentence
 trả lời buông xõng
 to answer curtly
 to drop, let fall
 buông xõng hai tay
 let fall one's hands; drop one's shoulders