Từ điển Việt Anh online

buông xuôi tiếng Anh là gì?

buông xuôi nghĩa tiếng Anh


[buông xuôi]
 To let (something) run its course
 vì chán nản, nên buông xuôi
 out of weariness, he let things run their course
 drop, lower
 hai tay buông xuôi
 die, pass away, drop off

To let (something) run its course


US UK