Từ điển Việt Anh online

buốt tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[buốt]
tính từ
 feeling a sharp pain, feeling a biting cold; (of pain) sharp, biting; (of wind) sharp, cutting
 lạnh buốt xương
 frozen to the bone
 đau buốt như kim châm
 to feel a sharp pain as if pricked by needles
 (tiếng lóng) regret (something) pity
 mất cái bút buốt quá
 what a pity I lost my pen