Từ điển Việt Anh online

buồi tiếng Anh là gì?

buồi nghĩa tiếng Anh


[buồi]
danh từ
 Prick, cock
 penis; (British, vulgar) knob
 buồi cửng
 erect penis
 buồi bé
 undersize penis

danh từ


US UK