Từ điển Việt Anh online

buồn bực tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[buồn bực]
 sad and fretty, be vexed, annoyed, irritated; in irritation, in a temper
 buồn bực vì đau ốm luôn
 to be sad and fretty because of frequent illness
 không nói ra được càng thấy buồn bực
 the inability to speak out his resentment made him sadder and frettier