Từ điển Việt Anh online

buồn cười tiếng Anh là gì?

buồn cười nghĩa tiếng Anh


[buồn cười]
 laughable; funny; ridiculous
 Ăn mặc lố lăng trông thật buồn cười
 To look really funny/ridiculous in odd clothing
 Pha trò rất buồn cười
 To crack very funny jokes

laughable


US UK

['lɑ:fəbl]
tính từ
 tức cười, nực cười