Từ điển Việt Anh online

buồng tiếng Anh là gì?

buồng nghĩa tiếng Anh


[buồng]
 bunch
 Buồng chuối
 A bunch of bananas
 Buồng cau
 A bunch of areca nuts
 room; chamber; compartment
 Buồng đốt
 Combustion chamber
 Các buồng hạng nhất trên xe lửa tốc hành
 The first-class compartments of an express train

bunch


US UK

[bʌnt∫]
danh từ
 búi, chùm, bó, cụm, buồng
 a bunch of grapes
 một chùm nho
 a bunch of flowers
 một bó hoa
 a bunch of keys
 một chùm chìa khoá
 a bunch of bananas
 một buồng chuối
 a bunch of five
 một bàn tay
 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đàn, bầy (thú)
 (từ lóng) bọn, lũ
nội động từ
 thành chùm, thành bó, thành cụm
 chụm lại với nhau
ngoại động từ
 làm thành chùm, làm thành bó, bó lại