Từ điển Việt Anh online

buổi đực buổi cái tiếng Anh là gì?

buổi đực buổi cái nghĩa tiếng Anh


[buổi đực buổi cái]
 irregular

irregular


US UK

[i'regjulə]
tính từ
 không đều
 at irregular intervals
 ở những khoảng cách không đều
 irregular blood pressure
 huyết áp không đều
 không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
 (ngôn ngữ học) không theo quy tắc, bất quy tắc
 ' To keep"is an irregular verb
 " To keep" là một động từ bất quy tắc
danh từ
 hàng hoá không đúng quy cách
 (quân sự) lực lượng không chính quy