Từ điển Việt Anh online

buổi chiều tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[buổi chiều]
 evening
 Báo phát hành buổi chiều
 Evening paper
 Lễ cầu kinh buổi chiều
 Evening prayers; vespers
 Đi lễ buổi chiều
 To attend the evening service