Từ điển Việt Anh online

buổi chiều tiếng Anh là gì?

buổi chiều nghĩa tiếng Anh


[buổi chiều]
 evening
 Báo phát hành buổi chiều
 Evening paper
 Lễ cầu kinh buổi chiều
 Evening prayers; vespers
 Đi lễ buổi chiều
 To attend the evening service

evening


US UK

[i':vniη]
danh từ
 buổi chiều, buổi tối, tối đêm
 a musical evening
 một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
 (nghĩa bóng) lúc xế bóng