Từ điển Anh Việt online

greeting là gì?

greeting nghĩa tiếng Việt là gì?


US UK

['gri:tiη]
danh từ
 lời chào hỏi ai
 to send one's greetings to somebody
 gửi lời chào ai
 lời chào mừng, lời chúc mừng
 New Year's greetings
 lời chúc tết
 the season's greetings
 lời chúc mừng nhân dịp lễ Giáng sinh
 greetings card
 như greeting-card

Mẫu câu


a British toast or greeting meaning good health to you or goodbye and good wishes, chimo, ciao

I raise my glass to a great leader: Sir Winston Churchill. Cheers!


a cold greeting

sự đón tiếp lạnh nhạt


a distant nod/attitude/greeting/manner

cái gật đầu/thái độ/lời chào/cung cách lạnh nhạt