Từ điển Anh Việt online

revise là gì?

revise nghĩa tiếng Việt là gì?


US UK

[ri'vaiz]
ngoại động từ
 đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
 sửa lại (bản in thử, một đạo luật...)
 ôn thi (những bài đã học)
danh từ
 bản in thử (bông) lần thứ hai
 the Revised Version
 Kinh Thánh sửa lại

Mẫu câu


improve, revise

When they get the wrinkles out of the electric car, I'll buy one.


Keep the good subjects when you revise the course. Don't throw the baby out with the bath water!